Từ vựng
奥深い
おくふかい
vocabulary vocab word
sâu sắc
sâu thẳm
sâu (của hang động
v.v.)
sâu kín
bên trong
奥深い 奥深い おくふかい sâu sắc, sâu thẳm, sâu (của hang động, v.v.), sâu kín, bên trong
Ý nghĩa
sâu sắc sâu thẳm sâu (của hang động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0