Từ vựng
契印
けいいん
vocabulary vocab word
dấu niêm phong trên chỗ nối hai tờ giấy
dấu kiểm tra
契印 契印 けいいん dấu niêm phong trên chỗ nối hai tờ giấy, dấu kiểm tra
Ý nghĩa
dấu niêm phong trên chỗ nối hai tờ giấy và dấu kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0