Từ vựng
契る
ちぎる
vocabulary vocab word
thề nguyện
hứa hẹn
cam kết
tuyên thệ
quan hệ vợ chồng
chung giường
契る 契る ちぎる thề nguyện, hứa hẹn, cam kết, tuyên thệ, quan hệ vợ chồng, chung giường
Ý nghĩa
thề nguyện hứa hẹn cam kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0