Từ vựng
奏でる
かなでる
vocabulary vocab word
chơi nhạc cụ (đặc biệt là đàn dây)
nhảy múa
奏でる 奏でる かなでる chơi nhạc cụ (đặc biệt là đàn dây), nhảy múa
Ý nghĩa
chơi nhạc cụ (đặc biệt là đàn dây) và nhảy múa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0