Từ vựng
奉公
ほうこう
vocabulary vocab word
làm việc nhà ở nội trú
học việc ở nội trú
nghĩa vụ công
phục vụ công
奉公 奉公 ほうこう làm việc nhà ở nội trú, học việc ở nội trú, nghĩa vụ công, phục vụ công
Ý nghĩa
làm việc nhà ở nội trú học việc ở nội trú nghĩa vụ công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0