Từ vựng
奉ずる
ほうずる
vocabulary vocab word
dâng tặng
cống hiến
tuân theo
làm theo
tin tưởng vào
phục vụ
kiêu hãnh mang theo
奉ずる 奉ずる ほうずる dâng tặng, cống hiến, tuân theo, làm theo, tin tưởng vào, phục vụ, kiêu hãnh mang theo
Ý nghĩa
dâng tặng cống hiến tuân theo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0