Từ vựng
失礼します
しつれーします
vocabulary vocab word
xin lỗi
xin thứ lỗi
xin phép
失礼します 失礼します しつれーします xin lỗi, xin thứ lỗi, xin phép
Ý nghĩa
xin lỗi xin thứ lỗi và xin phép
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しつれーします
vocabulary vocab word
xin lỗi
xin thứ lỗi
xin phép