Từ vựng
失明
しつめい
vocabulary vocab word
mất thị lực
mất khả năng nhìn
bị mù
tình trạng mù lòa
失明 失明 しつめい mất thị lực, mất khả năng nhìn, bị mù, tình trạng mù lòa
Ý nghĩa
mất thị lực mất khả năng nhìn bị mù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0