Từ vựng
失敗
しっぱい
vocabulary vocab word
thất bại
sai lầm
sơ suất
失敗 失敗 しっぱい thất bại, sai lầm, sơ suất
Ý nghĩa
thất bại sai lầm và sơ suất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっぱい
vocabulary vocab word
thất bại
sai lầm
sơ suất