Từ vựng
太り肉
ふとりじし
vocabulary vocab word
béo phì
mập mạp
tròn trĩnh
太り肉 太り肉 ふとりじし béo phì, mập mạp, tròn trĩnh
Ý nghĩa
béo phì mập mạp và tròn trĩnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふとりじし
vocabulary vocab word
béo phì
mập mạp
tròn trĩnh