Từ vựng
天赦日
てんしゃにち
vocabulary vocab word
ngày tốt lành cho mọi hoạt động (theo lịch truyền thống)
天赦日 天赦日 てんしゃにち ngày tốt lành cho mọi hoạt động (theo lịch truyền thống)
Ý nghĩa
ngày tốt lành cho mọi hoạt động (theo lịch truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0