Từ vựng
天賜
てんし
vocabulary vocab word
quà trời ban
quà của hoàng đế
天賜 天賜 てんし quà trời ban, quà của hoàng đế
Ý nghĩa
quà trời ban và quà của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんし
vocabulary vocab word
quà trời ban
quà của hoàng đế