Từ vựng
天翔ける
vocabulary vocab word
bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
天翔ける 天翔ける bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
天翔ける
Ý nghĩa
bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0