Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
天竺葵
てんじくあおい
vocabulary vocab word
phong lữ
天竺葵
tenjikuaoi
天竺葵
天竺葵
てんじくあおい
phong lữ
て
ん
じ
く
あ
お
い
天
竺
葵
て
ん
じ
く
あ
お
い
天
竺
葵
て
ん
じ
く
あ
お
い
天
竺
葵
Ý nghĩa
phong lữ
phong lữ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
てんじくあおい
phong lữ
Phân tích thành phần
天竺葵
phong lữ
てんじくあおい
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
竺
tre
ジク, チク, トク
竹
tre
たけ, チク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
葵
cây thục quỳ
あおい, キ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
癸
canh (chi thứ 10 trong thiên can)
みずのと, キ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.