Từ vựng
天童
てんどう
vocabulary vocab word
thiên thần nhỏ
thần tiên giả dạng trẻ em
trẻ em diễu hành như thiên thần
天童 天童 てんどう thiên thần nhỏ, thần tiên giả dạng trẻ em, trẻ em diễu hành như thiên thần
Ý nghĩa
thiên thần nhỏ thần tiên giả dạng trẻ em và trẻ em diễu hành như thiên thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0