Từ vựng
てんろく天禄 てんろく天禄 てんろく天禄

Ý nghĩa

Niên hiệu Tenroku (970.3.25-973.12.20)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠