Từ vựng
天禄
てんろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tenroku (970.3.25-973.12.20)
天禄 天禄 てんろく Niên hiệu Tenroku (970.3.25-973.12.20)
Ý nghĩa
Niên hiệu Tenroku (970.3.25-973.12.20)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tenroku (970.3.25-973.12.20)