Từ vựng
天真らんまん
てんしんらんまん
vocabulary vocab word
ngây thơ
chất phác
hồn nhiên
tự nhiên
chân thật
trẻ con
天真らんまん 天真らんまん てんしんらんまん ngây thơ, chất phác, hồn nhiên, tự nhiên, chân thật, trẻ con
Ý nghĩa
ngây thơ chất phác hồn nhiên
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0