Từ vựng
天目茶碗
てんもくじゃわん
vocabulary vocab word
bát trà tenmoku
bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
天目茶碗 天目茶碗 てんもくじゃわん bát trà tenmoku, bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Ý nghĩa
bát trà tenmoku và bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0