Từ vựng
天涯
てんがい
vocabulary vocab word
đường chân trời
vùng đất xa xôi
đường chân trời
bờ biển thiên đường
vùng xa xôi hẻo lánh
天涯 天涯 てんがい đường chân trời, vùng đất xa xôi, đường chân trời, bờ biển thiên đường, vùng xa xôi hẻo lánh
Ý nghĩa
đường chân trời vùng đất xa xôi bờ biển thiên đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0