Từ vựng
てんりゃく天暦 てんりゃく天暦 てんりゃく天暦

Ý nghĩa

Niên hiệu Tenryaku (947.4.22-957.10.27)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠