Từ vựng
天授
てんじゅ
vocabulary vocab word
tài năng thiên bẩm
niên hiệu Tenju (1375.5.27-1381.2.10)
天授 天授 てんじゅ tài năng thiên bẩm, niên hiệu Tenju (1375.5.27-1381.2.10)
Ý nghĩa
tài năng thiên bẩm và niên hiệu Tenju (1375.5.27-1381.2.10)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0