Từ vựng
天嶮
てんけん
vocabulary vocab word
phòng thủ tự nhiên
nơi hiểm trở
天嶮 天嶮 てんけん phòng thủ tự nhiên, nơi hiểm trở
Ý nghĩa
phòng thủ tự nhiên và nơi hiểm trở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんけん
vocabulary vocab word
phòng thủ tự nhiên
nơi hiểm trở