Từ vựng
天地万物
てんちばんぶつ
vocabulary vocab word
toàn thể vũ trụ
mọi thứ trên trời dưới đất
天地万物 天地万物 てんちばんぶつ toàn thể vũ trụ, mọi thứ trên trời dưới đất
Ý nghĩa
toàn thể vũ trụ và mọi thứ trên trời dưới đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0