Từ vựng
天啓
てんけい
vocabulary vocab word
sự mặc khải (thiêng liêng)
lời sấm truyền thần thánh
天啓 天啓 てんけい sự mặc khải (thiêng liêng), lời sấm truyền thần thánh
Ý nghĩa
sự mặc khải (thiêng liêng) và lời sấm truyền thần thánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0