Từ vựng
天体
てんたい
vocabulary vocab word
thiên thể
vật thể trên trời
vật thể thiên văn
天体 天体 てんたい thiên thể, vật thể trên trời, vật thể thiên văn
Ý nghĩa
thiên thể vật thể trên trời và vật thể thiên văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0