Từ vựng
天佑
てんゆう
vocabulary vocab word
sự trợ giúp của thần linh
ân huệ thiêng liêng
sự giúp đỡ của thiên ý
天佑 天佑 てんゆう sự trợ giúp của thần linh, ân huệ thiêng liêng, sự giúp đỡ của thiên ý
Ý nghĩa
sự trợ giúp của thần linh ân huệ thiêng liêng và sự giúp đỡ của thiên ý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0