Từ vựng
天仙
てんせん
vocabulary vocab word
tiên trên trời (trong Đạo giáo)
天仙 天仙 てんせん tiên trên trời (trong Đạo giáo)
Ý nghĩa
tiên trên trời (trong Đạo giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんせん
vocabulary vocab word
tiên trên trời (trong Đạo giáo)