Từ vựng
大陸
たいりく
vocabulary vocab word
lục địa
đại lục Á (đặc biệt là Trung Quốc đại lục)
đại lục Âu
大陸 大陸 たいりく lục địa, đại lục Á (đặc biệt là Trung Quốc đại lục), đại lục Âu
Ý nghĩa
lục địa đại lục Á (đặc biệt là Trung Quốc đại lục) và đại lục Âu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0