Từ vựng
大都市
だいとし
vocabulary vocab word
đô thị lớn
thành phố lớn
大都市 大都市 だいとし đô thị lớn, thành phố lớn
Ý nghĩa
đô thị lớn và thành phố lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいとし
vocabulary vocab word
đô thị lớn
thành phố lớn