Từ vựng
大絶叫
だいぜっきょー
vocabulary vocab word
tiếng hét lớn
hét thất thanh
大絶叫 大絶叫 だいぜっきょー tiếng hét lớn, hét thất thanh
Ý nghĩa
tiếng hét lớn và hét thất thanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいぜっきょー
vocabulary vocab word
tiếng hét lớn
hét thất thanh