Từ vựng
大統領
だいとうりょう
vocabulary vocab word
tổng thống
ông lớn
sếp
bạn thân
bạn bè
大統領 大統領 だいとうりょう tổng thống, ông lớn, sếp, bạn thân, bạn bè
Ý nghĩa
tổng thống ông lớn sếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいとうりょう
vocabulary vocab word
tổng thống
ông lớn
sếp
bạn thân
bạn bè