Từ vựng
大成功
だいせいこう
vocabulary vocab word
thành công lớn
thành công vang dội
大成功 大成功 だいせいこう thành công lớn, thành công vang dội
Ý nghĩa
thành công lớn và thành công vang dội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいせいこう
vocabulary vocab word
thành công lớn
thành công vang dội