Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大恐慌
だいきょうこう
vocabulary vocab word
Đại Khủng Hoảng
大恐慌
daikyoukou
大恐慌
大恐慌
だいきょうこう
Đại Khủng Hoảng
だ
い
きょ
う
こ
う
大
恐
慌
だ
い
きょ
う
こ
う
大
恐
慌
だ
い
きょ
う
こ
う
大
恐
慌
Ý nghĩa
Đại Khủng Hoảng
Đại Khủng Hoảng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
大恐慌
Đại Khủng Hoảng
だいきょうこう
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
恐
sợ hãi, khiếp sợ, kính sợ
おそ.れる, おそ.る, キョウ
巩
buộc chặt, vững chắc, cố định...
キョウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
慌
bối rối, lúng túng, mất bình tĩnh
あわ.てる, あわ.ただしい, コウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
荒
bị tàn phá, thô ráp, thô lỗ...
あ.らす, あ.れる, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巟
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
𫶧
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.