Từ vựng
大彎
だいわん
vocabulary vocab word
bờ cong lớn (của dạ dày)
đường cong lớn dạ dày
大彎 大彎 だいわん bờ cong lớn (của dạ dày), đường cong lớn dạ dày
Ý nghĩa
bờ cong lớn (của dạ dày) và đường cong lớn dạ dày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0