Từ vựng
大切
たいせつ
vocabulary vocab word
quan trọng
đáng kể
nghiêm trọng
then chốt
quý giá
có giá trị
thân yêu
trân trọng
yêu quý
cẩn thận
大切 大切 たいせつ quan trọng, đáng kể, nghiêm trọng, then chốt, quý giá, có giá trị, thân yêu, trân trọng, yêu quý, cẩn thận
Ý nghĩa
quan trọng đáng kể nghiêm trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0