Từ vựng
大切
おおぎり
vocabulary vocab word
cắt thành miếng lớn
thái thành khúc to
大切 大切-2 おおぎり cắt thành miếng lớn, thái thành khúc to
Ý nghĩa
cắt thành miếng lớn và thái thành khúc to
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おおぎり
vocabulary vocab word
cắt thành miếng lớn
thái thành khúc to