Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大八嶋国
おーやしまぐに
vocabulary vocab word
Nhật Bản
大八嶋国
ooyashimaguni
大八嶋国
大八嶋国
おーやしまぐに
Nhật Bản
お
お
や
し
ま
ぐ
に
大
八
嶋
国
お
お
や
し
ま
ぐ
に
大
八
嶋
国
お
お
や
し
ま
ぐ
に
大
八
嶋
国
Ý nghĩa
Nhật Bản
Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
大八嶋国
Nhật Bản
おおやしまぐに
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
嶋
đảo
しま, トウ
山
núi
やま, サン, セン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
国
quốc gia
くに, コク
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.