Từ vựng
大元帥明王
だいげんすいみょーおー
vocabulary vocab word
Atavaka (thần hộ pháp)
大元帥明王 大元帥明王 だいげんすいみょーおー Atavaka (thần hộ pháp)
Ý nghĩa
Atavaka (thần hộ pháp)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
だいげんすいみょーおー
vocabulary vocab word
Atavaka (thần hộ pháp)