Từ vựng
多趾
たし
vocabulary vocab word
chứng đa ngón
tật đa ngón
tình trạng thừa ngón
多趾 多趾 たし chứng đa ngón, tật đa ngón, tình trạng thừa ngón
Ý nghĩa
chứng đa ngón tật đa ngón và tình trạng thừa ngón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0