Từ vựng
外販
がいはん
vocabulary vocab word
bán hàng bên ngoài
bán hàng ra bên ngoài
外販 外販 がいはん bán hàng bên ngoài, bán hàng ra bên ngoài
Ý nghĩa
bán hàng bên ngoài và bán hàng ra bên ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいはん
vocabulary vocab word
bán hàng bên ngoài
bán hàng ra bên ngoài