Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
外洋
がいよう
vocabulary vocab word
biển khơi
đại dương
外洋
gaiyou
外洋
外洋
がいよう
biển khơi, đại dương
が
い
よ
う
外
洋
が
い
よ
う
外
洋
が
い
よ
う
外
洋
Ý nghĩa
biển khơi
và
đại dương
biển khơi, đại dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
外洋
biển khơi, đại dương
がいよう
外
bên ngoài
そと, ほか, ガイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.