Từ vựng
がいはく外泊 がいはく外泊 がいはく外泊

Ý nghĩa

ở lại qua đêm ở nơi khác ngủ lại bên ngoài (ví dụ: không ở nhà) về nhà qua đêm (ví dụ: từ bệnh viện)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠