Từ vựng
外寇
がいこう
vocabulary vocab word
cuộc xâm lược từ nước ngoài
cuộc tấn công từ bên ngoài
lực lượng ngoại xâm
外寇 外寇 がいこう cuộc xâm lược từ nước ngoài, cuộc tấn công từ bên ngoài, lực lượng ngoại xâm
Ý nghĩa
cuộc xâm lược từ nước ngoài cuộc tấn công từ bên ngoài và lực lượng ngoại xâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0