Từ vựng
外国人
がいこくじん
vocabulary vocab word
người nước ngoài
công dân nước ngoài
người ngoại quốc
người ngoại kiều
người không phải người Nhật
外国人 外国人 がいこくじん người nước ngoài, công dân nước ngoài, người ngoại quốc, người ngoại kiều, người không phải người Nhật
Ý nghĩa
người nước ngoài công dân nước ngoài người ngoại quốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0