Từ vựng
外側
そとがわ
vocabulary vocab word
bề ngoài
bên ngoài
phía ngoài
ngoại vi
mặt bên
外側 外側 そとがわ bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài, ngoại vi, mặt bên
Ý nghĩa
bề ngoài bên ngoài phía ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0