Từ vựng
変拍子
へんびょーし
vocabulary vocab word
nhịp điệu không đều
tiết tấu bất thường
変拍子 変拍子 へんびょーし nhịp điệu không đều, tiết tấu bất thường
Ý nghĩa
nhịp điệu không đều và tiết tấu bất thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0