Từ vựng
壺庭
つぼにわ
vocabulary vocab word
vườn trong (đặc biệt là nhỏ
kiểu truyền thống)
sân trong
壺庭 壺庭 つぼにわ vườn trong (đặc biệt là nhỏ, kiểu truyền thống), sân trong
Ý nghĩa
vườn trong (đặc biệt là nhỏ kiểu truyền thống) và sân trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0