Từ vựng
売買
ばいばい
vocabulary vocab word
thương mại
mua bán
buôn bán (ví dụ: buôn bán người
vũ khí
ma túy)
giao dịch
売買 売買 ばいばい thương mại, mua bán, buôn bán (ví dụ: buôn bán người, vũ khí, ma túy), giao dịch
Ý nghĩa
thương mại mua bán buôn bán (ví dụ: buôn bán người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0