Từ vựng
売買
ばいかい
vocabulary vocab word
giao dịch chéo (cổ phiếu)
売買 売買-2 ばいかい giao dịch chéo (cổ phiếu)
Ý nghĩa
giao dịch chéo (cổ phiếu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいかい
vocabulary vocab word
giao dịch chéo (cổ phiếu)