Từ vựng
売却
ばいきゃく
vocabulary vocab word
bán đi
thanh lý
bán ra
売却 売却 ばいきゃく bán đi, thanh lý, bán ra
Ý nghĩa
bán đi thanh lý và bán ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいきゃく
vocabulary vocab word
bán đi
thanh lý
bán ra